Market Capitalization:3 092 902 567 803,2 USD
Vol. in 24 hours:99 918 501 439,66 USD
Dominance:BTC 58,53%
ETH:12,04%
Market Capitalization:3 092 902 567 803,2 USD
Vol. in 24 hours:99 918 501 439,66 USD
Dominance:BTC 58,53%
ETH:12,04%
Market Capitalization:3 092 902 567 803,2 USD
Vol. in 24 hours:99 918 501 439,66 USD
Dominance:BTC 58,53%
ETH:12,04%
Market Capitalization:3 092 902 567 803,2 USD
Vol. in 24 hours:99 918 501 439,66 USD
Dominance:BTC 58,53%
ETH:12,04%
Market Capitalization:3 092 902 567 803,2 USD
Vol. in 24 hours:99 918 501 439,66 USD
Dominance:BTC 58,53%
ETH:12,04%
Market Capitalization:3 092 902 567 803,2 USD
Vol. in 24 hours:99 918 501 439,66 USD
Dominance:BTC 58,53%
ETH:12,04%
Market Capitalization:3 092 902 567 803,2 USD
Vol. in 24 hours:99 918 501 439,66 USD
Dominance:BTC 58,53%
ETH:12,04%
Market Capitalization:3 092 902 567 803,2 USD
Vol. in 24 hours:99 918 501 439,66 USD
Dominance:BTC 58,53%
ETH:12,04%
Market Capitalization:3 092 902 567 803,2 USD
Vol. in 24 hours:99 918 501 439,66 USD
Dominance:BTC 58,53%
ETH:12,04%
Market Capitalization:3 092 902 567 803,2 USD
Vol. in 24 hours:99 918 501 439,66 USD
Dominance:BTC 58,53%
ETH:12,04%

RSI là gì trong tiền điện tử?

RSI (Chỉ số Sức mạnh Tương đối) là một chỉ số kỹ thuật cần thiết để đánh giá dữ liệu về tài sản mua quá mức hoặc bán quá mức trên thị trường tiền điện tử. Để tính RSI, so sánh giá trung bình tăng và giá trung bình giảm trong một khoảng thời gian nhất định.

 

To write comments, you need to register or log in

Chưa có bình luận nào